vọp bẻ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng chuột rút: "vọp bẻ" chỉ hiện tượng cơ bị co thắt đột ngột, gây đau đớn, thường xảy ra ở bắp chân hoặc bàn chân, đặc biệt khi vận động mạnh hoặc vào ban đêm. Đây là từ địa phương (phương ngữ), thường dùng ở miền Nam Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi gặp chuột rút khi bơi, gây nguy hiểm.)
- (Tôi bị chuột rút vào ban đêm, rất đau đớn.)
- (Uống nước dừa hỗ trợ phòng ngừa chuột rút khi tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vọp bẻ hành": bị chuột rút gây khó chịu, thường dùng trong văn nói thân mật.
- Hồi chiều đá banh, tôi bị vọp bẻ hành suốt. (Tôi bị chuột rút liên tục khi chơi bóng đá.)
"vọp bẻ cơ": chuột rút ở các nhóm cơ khác nhau, không chỉ ở chân.
- Tập gym quá sức dễ bị vọp bẻ cơ tay. (Tập luyện quá mức có thể gây chuột rút ở cơ tay.)
Biến thể và từ gần giống
Chuột rút (danh từ): từ phổ thông, không phân biệt vùng miền, chỉ hiện tượng co thắt cơ.
- Chuột rút thường xảy ra khi thiếu nước hoặc muối khoáng. (Chuột rút liên quan đến mất cân bằng điện giải.)
Vọp (danh từ, phương ngữ): dạng rút gọn của "vọp bẻ", ít dùng hơn.
- Bị vọp ở chân hoài. (Bị chuột rút ở chân thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Chuột rút: từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "vọp bẻ" trong ngữ cảnh y học.
- Co cứng cơ: thuật ngữ chuyên môn, mô tả hiện tượng cơ bị co thắt kéo dài.
Thành ngữ liên quan
- Vọp bẻ như chó cắn: (thành ngữ dân gian) miêu tả cảm giác đau nhói, khó chịu như bị chuột rút.
- Đang ngủ say, bỗng dưng vọp bẻ như chó cắn, giật mình tỉnh dậy. (Cảm giác đau đột ngột làm gián đoạn giấc ngủ.)